Gói cước 3G

Gói cước 3G mobifone

Gói MIU MobiFone

  • Gói 3MIU

    210.000đ 90 ngày
    • Dung lượng :12GB
    • Cước phát sinh : Miễn phí
    Cú pháp : TAI5 3MIU gửi 9084
  • Gói BMIU

    200.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :24.75GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 BMIU gửi 9084
  • Gói MIU90

    90.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :5.5GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 MIU90 gửi 9084
  • Gói MIU

    70,000đ 30 ngày
    • Dung lượng :3.8GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 MIU gửi 9084

Gói Mobile Internet

  • Gói M70

    70.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :5.7GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 M70 gửi 9084
  • Gói M120

    120.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :13.2GB
    • Cước phát sinh : 25đ/50Kb
    Cú pháp : TAI5 M120 gửi 9084
  • Gói M90

    90.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :8.25GB
    • Cước phát sinh : 25đ/50Kb
    Cú pháp : TAI5 M90 gửi 9084
  • Gói M79

    79.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :4GB + 1020p
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 M79 gửi 9084

ngày tháng mobifone

  • Gói D15

    15.000đ 3 ngày
    • Dung lượng :3GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 D15 gửi 9084
  • Gói MC90

    90.000đ 60 ngày
    • Dung lượng :5GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 MC90 gửi 9084
  • Gói C120

    120.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :90GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 D90 gửi 9084
  • Gói D90

    90.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :30GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 D90 gửi 9084

Gói Sinh Viên MobiFone

  • Gói HSV50

    50.000 30 ngày
    • Dung lượng :5GB
    • Cước phát sinh : Miễn phí
    Cú pháp : TAI5 HSV50 gửi 9084
  • Gói HSV25

    25.000 30 ngày
    • Dung lượng :2GB
    • Cước phát sinh : Miễn phí
    Cú pháp : TAI5 HSV25 gửi 9084
  • Gói SV100

    50.000 đ 30 ngày
    • Dung lượng :100GB hoặc 2 GB
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 SV100 gửi 9084
  • Gói CB5

    50.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :5 GB + 550p gọi
    • Cước phát sinh : Ngắt kết nối
    Cú pháp : TAI5 CB5 gửi 9084

Gói Fast Connect MobiFone

  • Gói F300

    300.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :30GB
    • Cước phát sinh : 9,77đ/50KB
    Cú pháp : TAI5 F300 gửi 9084
  • Gói F120

    120.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :12GB
    • Cước phát sinh : 200đ/MB
    Cú pháp : TAI5 F120 gửi 9084
  • Gói F150

    150.000đ 90 ngày
    • Dung lượng :3GB
    • Cước phát sinh : Miễn phí
    Cú pháp : TAI5 F150 gửi 9084
  • Gói F200

    200.000đ 30 ngày
    • Dung lượng :20GB
    • Cước phát sinh : 9,77đ/50KB
    Cú pháp : TAI5 F200 gửi 9084

Gói cước 3G

Bao gồm các gói MIU, MI, sinh viên, ngày tháng, gói fast connect mobifone.